So sánh giữa Máy chiếu Mini xem phim KAW KP980, Kết nối điện thoại, Âm thanh rạp chiếu phim, Hình ảnh 4K và Máy chiếu Mini SKY 909, Máy chiếu cao cấp, Độ phân dải 4K
Xuất ra file
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Máy chiếu Mini xem phim KAW KP980, Kết nối điện thoại, Âm thanh rạp chiếu phim, Hình ảnh 4K | Máy chiếu Mini SKY 909, Máy chiếu cao cấp, Độ phân dải 4K |
|
||
| Giá | 4.559.000₫ | 21.771.000₫ | |||
| Khuyến mại |
===========================
|
===========================
|
|||
| Thông số kỹ thuật | Độ sáng máy chiếu | 10000 lumens | 30000 lumen ~ 2200AnSi | ||
| Tỷ lệ tương phản động | 10000:1 | 10000:1 | |||
| Công nghệ hiển thị | LCD | DLP (Digital Light Processing) | |||
| Tuổi thọ đèn chiếu | 40.000 giờ | 40.000 giờ | |||
| Công suất nguồn sáng | 165W | ||||
| Ngôn ngữ | 23 ngôn ngữ, có Tiếng Việt | 23 ngôn ngữ, có Tiếng Việt | |||
| Kích thước thân máy | |||||
| Trọng lượng | |||||
| Hỗ trợ tỷ lệ khung hình | 4:3 16:9 | 4:3 và 16:9 | |||
| Hệ số thu phóng | Lấy nét thủ công | 100 Inch - 300 Inch | |||
| Dung lượng bộ nhớ (ROM) | 32 GB | 32GB | |||
| Bộ nhớ chạy (RAM) | 2 GB | 2GB | |||
| Phạm vi màn hình được hỗ trợ | 1 - 4m | ||||
| Phạm vi hiệu chỉnh Keystone | |||||
| Bảo hành | 12 tháng | 3 năm | |||
| Cổng kết nối | 2 USB, 1 Jack 3.5mm, 1AV, 1 LAN | 2 x USB 3.0 | |||
| Wifi | Tần số kép 2.4/5GHz 802.11a/b/g/n | Tần số kép 2.4/5GHz 802.11a/b/g/n | |||
| Bluetooth | BT tiêu chuẩn 4.0 | BT tiêu chuẩn 5.0 | |||
| Model | |||||