So sánh giữa Máy chiếu thông minh Phoenix X6Pro 4K 800ANSI, độ phân giải 1080p, tích hợp AI điều khiển giọng nói. và Máy chiếu Mini SKY 909, Máy chiếu cao cấp, Độ phân dải 4K
Xuất ra file
| Thông số tổng quan | |||||
| Hình ảnh | Máy chiếu thông minh Phoenix X6Pro 4K 800ANSI, độ phân giải 1080p, tích hợp AI điều khiển giọng nói. | Máy chiếu Mini SKY 909, Máy chiếu cao cấp, Độ phân dải 4K |
|
||
| Giá | 3.217.502₫ | 21.771.000₫ | |||
| Khuyến mại |
===========================
|
===========================
|
|||
| Thông số kỹ thuật | Độ sáng máy chiếu | 10000 lumens | 30000 lumen ~ 2200AnSi | ||
| Tỷ lệ tương phản động | 10000:1 | 10000:1 | |||
| Công nghệ hiển thị | LCD | DLP (Digital Light Processing) | |||
| Tuổi thọ đèn chiếu | 40.000 giờ | 40.000 giờ | |||
| Công suất nguồn sáng | 105W | ||||
| Ngôn ngữ | 23 ngôn ngữ, có Tiếng Việt | 23 ngôn ngữ, có Tiếng Việt | |||
| Kích thước thân máy | |||||
| Trọng lượng | |||||
| Hỗ trợ tỷ lệ khung hình | 4:3 16:9 | 4:3 và 16:9 | |||
| Hệ số thu phóng | Lấy nét tự động | 100 Inch - 300 Inch | |||
| Dung lượng bộ nhớ (ROM) | 16 GB | 32GB | |||
| Bộ nhớ chạy (RAM) | 2 GB | 2GB | |||
| Phạm vi màn hình được hỗ trợ | 1 - 4m | ||||
| Phạm vi hiệu chỉnh Keystone | |||||
| Bảo hành | 12 tháng | 3 năm | |||
| Cổng kết nối | 2 USB, 1 Jack 3.5mm, 1AV, 1 LAN | 2 x USB 3.0 | |||
| Wifi | Tần số kép 2.4/5GHz 802.11a/b/g/n | Tần số kép 2.4/5GHz 802.11a/b/g/n | |||
| Bluetooth | BT tiêu chuẩn 4.0 | BT tiêu chuẩn 5.0 | |||
| Model | |||||